Tủ sấy (Forced Air Oven)

Lưu bản nháp tự động

Tủ sấy (Forced Air Oven)

Thông tin chi tiết sản phẩm Tủ sấy (Forced Air Oven)

Tủ sấy (Forced Air Oven)

Ứng dụng:

Tủ sấy WGLL được sử dụng rộng để làm khô, nóng chảy và gia nhiệt trong các thí nghiệm công nghiệp, trong các viện nghiên cứu , các đơn vị chăm sóc sức khỏe và y tế..

1. Thiết kế theo phương  thắng đứng, thép sơn tĩnh điện bên ngoài.

2. Thép không gỉ bên trong, bốn góc vê tròn vị trí ,các kệ linh động có khả năng di chuyển, tấm lật ống khí và nắp đáy gia nhiệt dễ dàng kết nối và tháo gỡ thuận lợi cho việc làm sạch.

3. Quạt thổi khí và bộ phận gia nhiệt kết hợp để dòng khí nóng đi theo phương thảng đứng đảm bảo nhiệt độ đồng đều.

4. Có thể điều chỉnh tốc độ quạt, tốc độ quạt được điều chỉnh để đảm bảo nhiệt độ đồng đều và không để các mẫu bột bị thổi đi.

5. Màn hình LCD với chức năng định thời gian và bảo vệ tủ khi  nhiệt độ vượt quá..

6. Bộ phận an toàn nhiệt độ độc lập, tự động ngắt khi nhiệt độ quá giới hạn, tự động bật và giữ nhiệt độ không đổi khi bộ điều khiển bị lỗi. Cung cấp chế độ bảo vệ kép đảm bảo cho những thí nghiệm an toàn và ngăn chặn các sự cố sảy ra.

7. Phụ kiện chọn thêm kết nối qua cổng  RS-485.

8. Cứa có hai lớp kính rộng dễ dàng  quan sát có thể điều chỉnh khóa khí và được gắn đệm cao su kín ngăn cản mất nhiệt.

Phụ kiện chọn thêm:

a. Máy in: RMB1150

b. Điều khiển nhiệt độ nhiều tầng:RMB1500(sản xuất trong nước),RMB3000(nhập khẩu)

c. Điều khiển từ xa: RMB800

 

Main parameters

 

Model

WGLL-30BE

WGLL-45BE

WGLL-65BE

WGLL-125BE

WGLL-230BE

WGLL-625BE

voltage

220V/50Hz

380V/50Hz

Tem. Range (℃)

RT+5~300℃

Tem. Motion (℃)

±1.0℃

Tem. Resolution Ratio

0.1℃

Ambient tem. (℃)

5-40℃

Heating power (kw)

0.8

1.2

1.6

2.3

3

5

Inner Champer Size (mm)

310×310×310

350×350×350

400×360×450

500×450×550

600×500×750 700×700×1280
Exterior Size (mm)

460×510×695

500×550×735

550×550×840

636×680×915

730×670×1220

895×925×1830

Packing Size (mm)

610×540×830

660×590×870

670×640×970

760×750×1070

900×800×1350

1000×1080×2000

Load per rack (Kg)

15/kg 2pcs

25/kg 2pcs

25/kg 3pcs

N.W.(Kg)

39

47

56

70

90

G.W.(Kg)

51

61

71

105

160

Timing range

1-9999min

 

Lưu bản nháp tự động

Danh mục sản phẩm