Quạt lọc HEPA filter unit TL – AF 01

Quạt lọc HEPA filter unit TL - AF 01

Quạt lọc HEPA filter unit TL – AF 01

Xuất Xứ
Hà nội, Việt Nam
Tên sản phẩm
THL
Số Model
TL-AF-01
Số lượng đặt hàng tối thiểu
1 Set/Sets
Port:
Haiphong
Quy cách đóng gói
Pallet gỗ, Containers
Thời gian giao hàng
15 ngày
Điều khoản thanh toán
L/C, T/T
Khả năng cung cấp
100 Set/Sets Tháng

 

Thông tin chi tiết sản phẩm Quạt lọc HEPA filter unit TL – AF 01

Mô tả:
Bộ lọc khí là một công cụ  dùng cho phòng sạch, đặc biệt trong những ngành bán dẫn, sản xuất màn hình LCD… Nó có thể gắn lên trần phòng sạch hoặc gắn như một mô đun vào các thiết bị phòng sạch.
Phù hợp với các tiêu chuẩn: IEST-RP-CC002.2 và AS1386.5
Tiêu chuẩn khí sạch: ISO14664.1 Class 3, IEST-CC1001, IEST-G-CC1002 và tiêu chuẩn khí sạch khác.
Tiêu chuẩn màng lọc: IEST-RP-CC034.1, IEST-RP-CC007.1, IEST-RP-CC001.3 và EN1822.
Độ sạch trong vùng làm việc: theo tiêu chuẩn ISO14644.1 Class 3
Quạt lọc HEPA filter unit TL - AF 01
Quạt lọc HEPA filter unit TL - AF 01
Quạt lọc HEPA filter unit TL - AF 01 Cấu tạo:

1. Màng tiền lọc

2. Quạt

3. Lọc HEPA

4. Chỉnh tốc độ

5. Tay cầm inox

Thông số kỹ thuật:

Hạng mục
TL-FFU1220
TL-FFU610
TL-FFU915
Model
TL-WF305
TL-WF355
TL-EBM
TL-WF305
TL-WF250
TL-WF305
TL-WF355
TL-EBM
Số lượng (bộ)
1
1
1
1
1
1
1
1
Điện năng
220V/50Hz
220V/50Hz
220V/50Hz
220V/50Hz
220V/50Hz
220V/50Hz
220V/50Hz
220V/50Hz
Công suất (W)
125
160
180
125
160
125
160
180
Tốc độ quạt (r/min)
1395
1370
1400
1395
2185
1395
1370
1400
Lượng thông gió của quạt (m3/h)
1260
1960
2580
1260
1100
1260
1960
2580
Độ ồn (dB)
≤58
≤58
≤58
≤58
≤58
≤58
≤58
≤58
Lượng lưu thông bề mặt
Average velocity≥0.45m/s
Average velocity
≥0.45m/s
Average velocity≥0.45m/s
Kích thước bên ngoài (mm)
1220 * 615 * 350
615 * 615 * 6350
920 * 615 * 350
Lọc HEPA
Kích thứơc (mm)
1225 * 610 * 69
615 * 615 * 69
915 * 610 * 69
Hiệu năng (%)
Lượng thông(m3/h)
2000
1000
1500
Độ bền sơ khởi (Pa)
≤220
≤220
≤220
Màng tiền lọc
Kích thứơc (mm)
445 * 445 * 21
445 * 445 * 21
445 * 445 * 21
Phân loại hiệu năng
G3
G3
G3
Hiệu năng (%)
75%
0.75
75%
Độ bền sơ khởi (Pa)
30
30
30
Vật liệu
Vật liệu
Thép cán nguội/inox
Thép cán nguội/inox
Thép cán nguội/inox
Độ dày (mm)
1.2/1.0
1.2/1.0
1.2/1.0
Danh mục sản phẩm