Fan filter uint TL – FFU MS 10

Fan filter uint TL - FFU MS 10

Fan filter uint TL – FFU MS 10

Xuất Xứ
Hà nội, Việt Nam
Tên sản phẩm
Fan filter unit MS 10
Số Model
TL- FFU MS 10
Số lượng đặt hàng tối thiểu
1 Set/Sets
Port:
Haiphong
Quy cách đóng gói
Pallet gỗ, Containers
Thời gian giao hàng
15 ngày
Điều khoản thanh toán
L/C, T/T
Khả năng cung cấp
100 Set/Sets Tháng

 

Thông tin chi tiết sản phẩm Fan filter uint TL – FFU MS 10

Fan filter uint TL - FFU MS 10
Fan filter uint TL - FFU MS 10 MS 10      Fan filter uint TL - FFU MS 10MS 17

Fan filter uint TL - FFU MS 10MS 25   Fan filter uint TL - FFU MS 10MS 30

Phù hợp với các tiêu chuẩn: (IEST-RP-CC002.2 và AS1386.5
Tiêu chuẩn khí sạch: ISO14664.1 Class 3, IEST-CC1001, IEST-G-CC1002 và tiêu chuẩn khí sạch khác.
Tiêu chuẩn màng lọc: IEST-RP-CC034.1, IEST-RP-CC007.1, IEST-RP-CC001.3 và EN1822.
Độ sạch trong vùng làm việc: theo tiêu chuẩn ISO14644.1 Class 3

Thông số kỹ thuật:

Model

MS10

MS17

MS25

MS28-A

MS28-B

MS30

Unit
size
(mm)

W

605

1175

1175

1175

1505

1177

D

605

575

575

875

755

1177

H

180

180

180

180

180

180

Body Construction

SUS 430 & Galvanized Al-Zn alloy steel

HEPA
ULPA
(mm)

Features

mmm & 99.999%,0.1 ~0.12mEfficiency 99.99%,0.3

Dimension (70)

600×600

1170×570

1170×570

1170×870

1500×750

1170×1170

Quantity

1 PC

The numbers of fan-motor

1 PC

1 PC

2 PC

2 PC

2 PC

2 PC

Total static air pressure (mmAq)

24

48

24

48

48

48

Air Velocity (m/s)

0.5

0.45

0.62

0.5

0.5

0.5

Air Volume (CMM)

10

17

25

28

28

30

Noise (db)

56

62

60

62

62

62

Power consumption (W)

96

132

150

240

240

264

Total Weight (Kg)

13

21

26.5

34

36

43.5

Power Supply

AC 1 Φ 220V 60Hz

Danh mục sản phẩm