Điều hòa phòng vi tính kiểu gió giải nhiệt

Điều hòa phòng vi tính kiểu gió giải nhiệt

Điều hòa phòng vi tính kiểu gió giải nhiệt

Thông tin chi tiết sản phẩm Điều hòa phòng vi tính kiểu gió giải nhiệt

 

Điều hòa phòng vi tính kiểu gió giải nhiệt

Bảng quy cách:

1. Điều kiện tính toán : nhiệt độ phòng 24oCDB, ra 17oCWB, nhiệt độ nước làm mát vào 30oC, ra 35oC.

2. 1kcal/h = 3.986 Btu/h ; 1m3/min = 35.32CFM

3. Nếu khách hàng có yêu cầu đặc biệt về quy cách, đề nghị Quý khách thông báo trước khi đặt hàng.

 

Hạng mục
Model
KHAU-03
KHAU-05
KHAU-08
KHAU-10
KDA-03S
KDA-05S
KDA-08S
KDA-10S
 Nguồn điện (Power supply)
3 pha – 380V -50HZ
Công suất lạnh
(Cooling capacity)
27oCDB, 19.5oCWB
kcal/h
9,800
16,300
26,100
32,600
24oCDB, 17oCWB
kcal/h
9,080
15,200
24,200
30,240
22oCDB, 15.5oCWB
kcal/h
8,600
14,400
22,300
28,700
 Công suất tiêu thụ
kW
9.11
11.57
16.29
19.14
 Dòng điện vận hành 380V
A
17
22
31
38
 Dòng điện khởi động 380V
A
60
77
82
93
Bộ gia nhiệt
(Heater)
 Công suất hồi nhiệt
kcal/h
8,600
8,600
10,320
10,320
 Công suất điện
 kW
 2.5×4
 2.5×4
 3×4
 3×4
Bộ điều ẩm
(Humidifier)
 Watts
 kW
1.2
1.8
3.0
3.6
 Công suất
 kg/hr
 1.4
2.3
3.6
4.5
Máy nén
(Compresor)
 Kiểu
Kiểu kín  (Hermetic)
 Công suất x S.lượng
kW
2.24×1
3.73×1
2.98×2
3.73×2
Dầu máy lạnh
(Refrigeration oil)
 Loại dầu
SUNISO 4GS
 Số lượng nạp
L
1.6
2.1
1.6×2
2.1×2
Môi chất lạnh
(Refrigerant)
 Loại môi chất
R-22
 Số lượng nạp
kg
3.1
3.6
3×2
3.6×2
 Kiểu tiết lưu
Van tiết lưu nhiệt (Thermostatic expansion valve)
Dàn bay hơi
(Evaporator)
 Loại
Dàn ống có cánh (Fin-tube coil)
 Diện tích bề mặt
M2
0.28
0.42
0.73
0.83
 Cột x hàng
R&F
4R12F
 Vận tốc gió bề mặt
m/s
2.3
2.5
2.3
2.5
Quạt
(Fan)
 Loại
Sirocco Fan
 Công suất
kW
0.37
0.74
0.74
1.49
 Lưu lượng gió
m3/min
38.3
63.8
102
127.5
 Áp suất tĩnh
mmH2O
10
10
15
15
Dàn ngưng
(Condenser)
 Đường kính ống hút
 mm
Ø15.88
Ø15.88×2
 Đường kính ống đẩy
mm
Ø12.7
Ø12.7×2
Ống nước ngưng (Drain pipe)
PT
1″
Kích thước
(Dimensions)
 Dài
mm
1320
1650
 Rộng
mm
765
965
 Cao
mm
1800
1850
 Khối lượng   (Weight)
kg
450
480
550
600

> > > > > >

Điều hòa phòng vi tính kiểu gió giải nhiệt

Hạng mục
Model
KHAU-15
KHAU-20
KHAU-25
KHAU-30
KDA-15D
KDA-20D
KDA-25D
KDA-30D
 Nguồn điện (Power supply)
3 pha – 380V -50HZ
Công suất lạnh
(Cooling capacity)
24oCDB, 17oCWB
kcal/h
48,900
65,200
81,500
97,800
24oCDB, 17oCWB
kcal/h
45,360
60,480
75,600
90,720
22oCDB, 15.5oCWB
kcal/h
43,100
57,400
71,750
86,100
 Công suất tiêu thụ
kW
28.54
38.53
46.91
57.38
 Dòng điện vận hành 380V
A
58
77
93
116
 Dòng điện khởi động 380V
A
166
203
266
310
Bộ gia nhiệt
(Heater)
Công suất hồi nhiệt
kcal/h
15,480
20,640
25,800
30,960
Công suất điện
 kW
 4.5×4
 6×4
 7.5×4
 9×4
Bộ điều ẩm
(Humidifier)
Watts
 kW
5.5
7.2
9.0
11
Công suất
 kg/hr
6.7
9.0
11.3
13.4
Máy nén
(Compresor)
Kiểu
Kiểu kín  Hermetic
Công suất x Số lượng
kW
5.6X2
7.5X2
9X2
10.8X2
Dầu máy lạnh
(Refrigeration oil)
Loại dầu
SUNISO 4GS
Số lượng nạp
L
4.5X2
3.8×2
Môi chất lạnh
(Refrigerant)
Loại môi chất
R-22
Số lượng nạp
kg
5.1X2
6.6X2
8.1X2
9.6X2
Kiểu tiết lưu
Van tiết lưu nhiệt (Thermostatic expansion valve)
Dàn bay hơi
(Evaporator)
Loại
Dàn ống có cánh (Fin-tube coil)
Diện tích bề mặt
M2
1.26
1.51
1.47
1.76
Cột x hàng
R&F
4R12F
Vận tốc gió bề mặt
m/s
2.5
2.8
 3.6
Quạt
(Fan)
Loại
Sirocco Fan
Công suất
kW
2.24
3.73
5.6
Lưu lượng gió
m3/min
191.2
254.9
318.6
382.3
Áp suất tĩnh
mmH2O
20
Dàn ngưng
(Condenser)
Đường kính ống hút
 mm
Ø19.05×2
Đường kính ống đẩy
mm
Ø15.88×2
Ống nước ngưng  (Drain pipe)
PT
1″
Kích thước
(Dimensions)
 Dài
mm
2350
2550
2750
 Rộng
mm
965
1180
1180
 Cao
mm
1950
1950
1950
 Khối lượng   (Weight)
kg
750
800
1100
1300
Danh mục sản phẩm